DẠY HỌC TRẢI NGHIỆM - KHI LỚP HỌC NGHỀ TRỞ THÀNH MÔI TRƯỜNG TRẢI NGHIỆM VÀ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ THỰC TẾ
Nhằm nâng cao năng lực chuyên môn, nghiệp vụ sư phạm và cập nhật các phương pháp dạy học hiện đại trong giáo dục nghề nghiệp, Trường Cao đẳng Nghề Công nghiệp Hà Nội đã mời PGS.TS Nguyễn Văn Hạnh công tác tại Khoa Khoa học và Công nghệ Giáo dục, Đại học Bách khoa Hà Nội; trực tiếp giảng dạy chuyên đề “Mô hình dạy học trải nghiệm trong đào tạo nghề” cho đội ngũ cán bộ, giảng viên Nhà trường.
Thông qua chuyên đề, cán bộ, giảng viên Nhà trường được tiếp cận những hướng tiếp cận mới, thiết thực trong tổ chức dạy học nghề; từ đó đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng gắn lý thuyết với thực hành, phát triển tư duy nghề nghiệp, năng lực giải quyết vấn đề và khả năng thích ứng thực tế cho sinh viên.
Điểm quan trọng nhất của dạy học trải nghiệm trong đào tạo nghề là: người học không chỉ nghe giảng, không chỉ làm theo thao tác mẫu, mà phải được đặt vào tình huống nghề nghiệp cụ thể để tự quan sát, phân tích, lựa chọn phương án và rút ra bài học sau khi thực hành. Trong giáo dục nghề nghiệp, “trải nghiệm” không đơn giản là cho sinh viên xuống xưởng hay làm một sản phẩm, mà là tổ chức một quá trình học có mục tiêu, có nhiệm vụ, có phản hồi, có đánh giá và có cải tiến.
Từ bài giảng, cán bộ, giảng viên có thể học thêm một tư duy rất quan trọng: dạy nghề không chỉ là dạy kỹ năng tay nghề, mà còn là dạy cách tư duy nghề nghiệp. Sinh viên cần được hướng dẫn để biết nhận diện vấn đề, phân tích điều kiện thực tế, so sánh nhiều phương án, lựa chọn phương án tối ưu nhằm đạt năng suất, chất lượng và hiệu quả lao động cao nhất. Đây chính là sự khác biệt giữa người “làm được việc” và người “làm việc có tư duy”.
Khi vận dụng vào đào tạo nghề, 4 giai đoạn đó cần được “nghề hóa” thành một quy trình dạy học gần với thực tế sản xuất, dịch vụ và lao động. Một giờ học hoặc một mô đun không nên bắt đầu bằng lý thuyết khô cứng, mà có thể bắt đầu từ một vấn đề thật: một thiết bị gặp lỗi, một sản phẩm chưa đạt chuẩn, một quy trình còn mất thời gian, một ca dịch vụ cần xử lý, hoặc một tình huống nghề nghiệp buộc người học phải ra quyết định.
Từ đó, giảng viên có thể thiết kế bài học theo 6 nhịp hoạt động:
Thứ nhất, đưa sinh viên vào tình huống nghề nghiệp.
Không chỉ nói “hôm nay học bài gì”, giảng viên cần tạo ra một bối cảnh cụ thể: khách hàng yêu cầu gì, doanh nghiệp cần gì, máy móc đang gặp lỗi gì, sản phẩm phải đạt tiêu chuẩn nào. Đây là bước kéo sinh viên ra khỏi trạng thái học thụ động và đặt các em vào vai người lao động tương lai.
Thứ hai, giao nhiệm vụ gắn với tiêu chí rõ ràng.
Sinh viên cần biết mình phải tạo ra kết quả gì, trong thời gian bao lâu, yêu cầu kỹ thuật ra sao, tiêu chí an toàn thế nào, chất lượng được đánh giá bằng những thông số nào. Khi tiêu chí rõ, người học không làm theo cảm tính mà bắt đầu hình thành tư duy nghề nghiệp: làm đúng, làm đủ, làm an toàn và làm có hiệu quả.
Thứ ba, để sinh viên trực tiếp trải nghiệm và phát hiện vấn đề.
Ở bước này, người học được thao tác, thử nghiệm, quan sát hiện tượng, ghi nhận lỗi, nhận ra sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tế. Chính những va chạm trong quá trình làm mới tạo ra “chất liệu” để sinh viên học sâu hơn.
Thứ tư, tổ chức phản ánh và so sánh phương án.
Đây là điểm rất quan trọng của dạy học trải nghiệm. Sau khi làm, sinh viên không dừng lại ở câu hỏi “đúng hay sai”, mà phải trả lời: Vì sao sai? Có cách nào khác không? Cách nào nhanh hơn? Cách nào tiết kiệm vật tư hơn? Cách nào an toàn hơn? Cách nào cho năng suất và chất lượng cao hơn?
Chính quá trình so sánh phương án này giúp sinh viên chuyển từ tư duy “làm theo” sang tư duy “giải quyết vấn đề”.
Thứ năm, giảng viên chuẩn hóa kiến thức và kỹ năng.
Sau khi sinh viên đã trải nghiệm, thảo luận và đưa ra phương án, giảng viên đóng vai trò người dẫn dắt để chốt lại nguyên lý, quy trình, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy tắc an toàn và kinh nghiệm nghề nghiệp. Kiến thức lúc này không còn là lý thuyết xa rời thực tế, mà trở thành câu trả lời cho chính vấn đề người học vừa gặp phải.
Thứ sáu, cho sinh viên vận dụng vào tình huống mới.
Một bài học trải nghiệm chỉ thực sự hoàn chỉnh khi người học có cơ hội thử lại trong bối cảnh khác: lỗi khó hơn, điều kiện thay đổi hơn, yêu cầu cao hơn hoặc thời gian ngắn hơn. Đây là bước giúp sinh viên không chỉ “làm được một lần”, mà hình thành năng lực thích ứng, cải tiến và học tập suốt đời.
Có thể hình dung trong một bài học Công nghệ ô tô: thay vì giảng viên chỉ hướng dẫn quy trình tháo – lắp hay kiểm tra một cụm chi tiết, lớp học được bắt đầu bằng một tình huống xe có dấu hiệu vận hành bất thường. Sinh viên phải quan sát hiện tượng, kiểm tra cụm chi tiết, đo kiểm thông số, xác định nguyên nhân và đề xuất ít nhất hai phương án xử lý. Sau đó, các nhóm so sánh phương án theo các tiêu chí: thời gian thực hiện, chi phí, độ an toàn, độ chính xác kỹ thuật và khả năng áp dụng trong thực tế. Như vậy, bài học không chỉ dừng ở việc “biết tháo – biết lắp”, mà nâng lên thành “biết chẩn đoán – biết lựa chọn – biết tối ưu – biết chịu trách nhiệm với quyết định kỹ thuật”.
Từ chuyên đề này, cán bộ, giảng viên HNIVC có thể rút ra một nhận thức rất quan trọng: dạy nghề hiện đại không phải là truyền đạt quy trình có sẵn, mà là thiết kế môi trường để sinh viên tự hình thành năng lực nghề nghiệp thông qua hành động có định hướng. Người thầy không chỉ là người giảng giải, mà còn là người thiết kế tình huống, đặt câu hỏi, dẫn dắt phản ánh, chuẩn hóa kiến thức và tạo cơ hội để sinh viên thử nghiệm cách làm tốt hơn.
Trong bối cảnh doanh nghiệp cần người lao động có tay nghề, có tư duy, có khả năng thích ứng và biết học tập liên tục, mô hình dạy học trải nghiệm là hướng đi rất phù hợp với giáo dục nghề nghiệp. Mỗi giờ học, nếu được thiết kế tốt, sẽ không chỉ là một tiết học trong lớp hay trong xưởng, mà là một “phiên bản thu nhỏ” của môi trường làm việc thực tế.
_ TT TTTS & HTKN_
Bài viết liên quan